Trung tâm CNC 5 trục
Giá
- Xuất xứ
- Mã sản phẩm
- Bảo hành
- Hình thức thanh toán
- Điều khoản giao hàng
- Điều khoản đóng gói
Thông số kỹ thuật của trung tâm CNC 5 trục
|
|
Model |
GMF-5AL |
GMF-5AH |
|
Vùng làm việc X*Y*Z |
Working area X*Y*Z |
90X3200X950/1200mm |
3000x1950x750mm |
|
Trục A/C |
A/C axis (Working area of Z axis) |
A:120 C:245 |
A:120 C:245 |
|
Cấu trúc bàn làm việc |
Working table structure |
T-slot and vacuum working table |
T-slot and vacuum working table |
|
Loại truyền động |
Transmission type |
Precision ground ballscrews for X Y Z |
Precision ground ballscrews for X Y Z |
|
Công suất trục chính |
Spindle power |
HSD 13KW |
9.6KW |
|
Động cơ trục chính |
Spindle mode |
Air-cooling spindle |
Air-cooling spindle |
|
Tốc độ trục chính |
Spindle speed |
22000rpm/min |
0-24000rpm/min |
|
Tốc độ làm việc lớn nhất |
Max working speed |
30m/min |
40m/min
|
|
Số lượng dao và mâm dao |
Tool quantity & tool magazine |
8pcs & turntable style tool holder |
8pcs & turntable style tool holder |
|
|
Driver |
Japan Yaskawa |
Japan Yaskawa |
|
Trọng lượng |
Net weight |
5000kg |
6500kg |
|
Hệ điều hành |
Operation system |
Taiwan Syntec 5 axis control system |
|
|
Phần mềm |
Software available |
Artcam, Alphacam, Type 3, etc. CAD/CAM software compatible
|
|