Máy xọc CNC 4 trục
Giá
- Xuất xứ
- Mã sản phẩm
- Bảo hành
- Hình thức thanh toán
- Điều khoản giao hàng
- Điều khoản đóng gói
Thông số kỹ thuật của máy xọc CNC 4 trục:
xuất xứ: Taiwan
Chất lượng mới 100% .
Chiết khấu: 7%
|
ITEM / MODEL |
NLZ-210 CNC |
|---|---|
|
Maximum stroke / hành trình tối đa |
210 mm |
|
Front swivel angle of ram / góc nghiêng Ram |
10° |
|
Gear ratio/ phân độ |
1:90 |
|
Dividing number |
0 ~ 999 |
|
Min. dividing unit (CNC index)/ góc phân độ nhỏ nhất |
0.01° Degree |
|
Dividing precision |
40 seconds (angle) |
|
Index locating precision |
2 seconds (angle) |
|
Vertical ram travel / hành trình Ram |
320mm |
|
Ram speed (spm)/ Tốc độ Ram |
27, 42, 67, 105 |
|
Distance between end of ram and work table/ khoảng cách giữa bàn máy và Ram |
470 |
|
Area of work table/ vùng làm việc |
Ø450mm |
|
Longitudinal travel of work table (server)/ hành trình bàn dọc |
510mm |
|
Transversal travel of work table (server)/ hành trình ngang |
440mm |
|
Feed rate of work table/ bước tiến |
0.01 ~ 2.0 |
|
Reciprocating feed locating precision |
±0.01 |
|
Main driving motor/ động cơ chính |
3HP 3Ø 220V |
|
Feeding stepping motor (server) |
1 KW |
|
Dividing stepping motor (server) |
2 KW |
|
Packing dimension/ đóng gói |
1,500 x 2,000 x 2,300 mm |
|
Net weight/ trọng lượng |
2,300 kgs |