Ngày đăng: 17/12/2019
Giá tham khảo: 1,377,000
Xuất xứ: Khác
Bảo hành: liên hệ
Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản
Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng
Đóng gói: liên hệ
Liên hệModem TP-Link 24 Port
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
| Giao Thức và Tiêu Chuẩn | IEEE802.3, 802.3u, 802.3x, CSMA/CD, TCP/IP |
| Giao Diện | 24 cổng RJ45 10/100Mbps |
| AUTO Negotiation (AUTO MDI/MDIX) | |
| Truyền Thông Mạng | 10Base-T: UTP category 3, 4, 5 cable (chiều dài tối đa 100m) |
| EIA/TIA-568 100Ù STP (chiều dài tối đa 100m) | |
| 100Base-Tx: UTP category 5, 5e cable (chiều dài tối đa 100m) | |
| EIA/TIA-568 100Ù STP (chiều dài tối đa 100m) | |
| Băng Thông Back Up | 4.8Gbps |
| Cấp Nguồn Bên Ngoài | 100-240VAC, 50/60Hz |
| Fan Quantity | Fanless |
| Chỉ Báo Đèn LED | Nguồn, Link/Act, 100Mbps |
| Kích Thước ( W x D x H ) | 11.6 x 7.1 x 1.7 in. (294 x 180 x 44 mm) |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
| Chức Năng Cơ Bản | Hiệu suất tốc độ không dây |
| Địa chỉ Mac Auto-Learning và Auto-Aging | |
| Hỗ trợ kiểm soát lưu lượng IEEE 802.3x đối với chế độ Full Duplex và áp suất đối với chế độ Half Duplex | |
| Chuyển Tiếp Cổng | 10BASE-T: 14880pps/cổng |
| 100BASE-TX: 148800pps/cổng | |
| Phương Thức Truyền | Lưu trữ và chuyển tiếp |
| Bảng Địa Chỉ MAC | 8k |
| OTHERS | |
| Certification | FCC, CE |
| System Requirements | Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ or Windows 7, MAC® OS, NetWare®, UNIX® or Linux. |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0 |
| Nhiệt độ lưu trữ: -40 | |
| Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không tụ hơi | |
| Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không tụ hơi | |