Ngày đăng: 25/05/2021
Mã sản phẩm: YBM15
Giá tham khảo: 500,000 VND
Xuất xứ: Việt Nam
Bảo hành: liên hệ
Phương thức thanh toán: chuyển khoản
Khả năng cung cấp: 10000
Đóng gói: có
Liên hệĐặc điểm của bột đá CaCO3
| Loại sản phẩm |
Bột đá siêu mịn CaCO3 |
| Nguồn gốc |
Việt Nam |
| Thành phần |
Thành phần: 100% đá vôi trắng |
| Đóng bao |
25kg/ 50kg; bao Jumboo 1 Tấn |
| Khả năng cung cấp |
10.000 tấn/ tháng |
| Đơn hàng tối thiểu |
33 tấn |
| Thanh toán |
Chuyển khoản |
| Kích thước hạt |
D50 = 5 ± 0.5 µm; D97 = 15 ± 1 µm |
|
Cỡ hạt tiêu biểu By Mastersize Malvern 3000E Basic |
(D97) | (µm) | 15 ± 1 |
|
Cỡ hạt trung bình By Ms Malvern 3000E Basic |
(D50) | (µm) | 5 ± 0.5 |
|
Tỷ lệ nhỏ hơn 2 micron By Ms Malvern 3000E Basic |
(%) | 40 to 50 | |
|
Tỷ lệ sót sàng 325# |
Max (%) | 0 |
| Độ trắng | L* | Min (%) |
98 |
| (By Minota CR – 410 ) | a* |
(%) |
-0.1 to 0.1 |
| b* |
(%) |
-0.2 to 0.25 |
|
| Độ sáng | Z |
Min (%) |
96 |
| Độ ẩm |
Max (%) |
0.2 |
|
| Độ thấm dầu DOP |
% |
38 |
|
| Độ thấm dầu Lanh |
% |
29 |
|
| pH |
% |
8.5 to 9.5 |
|
| Tỷ trọng |
% |
2.7 |
| Calcium Carbonate | CaCO3 |
Min (%) |
98.5 |
| Magnesium Oxide | MgO |
Max (%) |
0.3 |
| Iron Oxide | Fe2O3 |
Max (%) |
0.01 |
| Aluminum Oxide | Al2O3 |
Max (%) |
0.03 |
| Silica | SiO2 |
Max (%) |
0.03 |
| Titanium Dioxide | TiO2 |
Max (%) |
0.002 |
| Acid Insoluble | AIR |
Max (%) |
0.3 |
Liên hệ tư vấn và đặt hàng: Ms. Huế - 0981 468 966